Tải dữ liệu

Số người nhiễm HIV còn sống - Lũy kế tính đến 31/12 Sơn La 2024: 5.307 người

người · cập nhật 2024 · Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn)

20245.307người
Xếp hạng16/34▼ 5 bậc so với 2023
Tỷ trọng trong vùng18%Trung du và miền núi phía Bắc: 28.754
Tỷ trọng cả nước2,2%Cả nước: 245.762

Năm 2024, số người nhiễm HIV còn sống - Lũy kế tính đến 31/12 của Sơn La là 5.307 người, giảm 8,7% so với 2023; đứng thứ 16 trong 34 tỉnh, thành phố.

Vị trí trong 34 tỉnh, thành (2024)

Sơn La 5.307
Huế 603,00Cả nước 245.762TP. Hồ Chí Minh 83.958
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn)
Tải về

cùng vùng · tỉnh tương đồng (dân số, mật độ, GRDP/người): Quảng Trị · Lào Cai · Lạng Sơn · Tuyên Quang

Sơn La 2011–2024: 8.013 → 5.307 người

Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn)
Tải về
Nguồn
Cục Thống kê (nso.gov.vn), V14.19
Kỳ mới nhất
2024
Khoảng thời gian
2011–2024
Đơn vị
người
Chiều đánh giá
trung tính
Tải CSV34 tỉnh, mọi kỳXếp hạng 34 tỉnhSo sánh tỉnh khácNhúng biểu đồ

Điểm đáng chú ý

  • Giảm 34% sau 13 năm, từ 8.013 (2011) xuống 5.307 người (2024).
  • Tỷ trọng trong cả nước: 4,1% năm 2011, 2,2% năm 2024.
  • Xuống 5 bậc so với 2023 (hạng 11 → 16).

Số liệu theo kỳ

KỳSơn LaHạngVùngCả nướcGhi chú
20245.3071628.754245.762
20235.8111127.987234.220
20226.0941430.447222.388
20214.8011631.082213.833
20205.2371733.844213.420
20195.1231733.788211.709
20186.1161235.127210.209
20178.164536.095209.169
20167.909535.500215.621
20157.793536.014227.154
20147.326940.108226.964
20136.838937.958217.285
20126.362937.717210.703
20118.013636.834197.072

Điều cần biết về chỉ tiêu này

  • Chỉ tiêu phản ánh quy mô — thứ hạng xếp theo độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.

Hỏi đáp

Số người nhiễm HIV còn sống - Lũy kế tính đến 31/12 của Sơn La năm 2024 là bao nhiêu?

5.307 người, đứng thứ 16 trong 34 tỉnh, thành phố. Nguồn: Cục Thống kê.

Sơn La đứng thứ mấy cả nước về số người nhiễm HIV còn sống - Lũy kế tính đến 31/12?

Thứ 16/34 năm 2024.

Nguồn và lịch sử điều chỉnh

Cục Thống kê nso.gov.vnSố Sơn La trước 1/7/2025 theo địa giới không đổi · phương pháp và mã cờ
Bảng gốcV14.19

Lịch sử điều chỉnh

Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn)
Tải về

Đường: số hiện hành · chấm rỗng: số đã công bố trước đó (ước tính, sơ bộ hoặc bản cũ) · vạch dọc: mức điều chỉnh. 1 lần điều chỉnh.

  1. 2025431,55 → đã rútChính thứcsố cũ nạp 24/10/2026

Báo số sai trên trang này