Xếp hạng vốn đăng ký FDI lũy kế các dự án còn hiệu lực 34 tỉnh, thành phố 2025
TP. Hồ Chí Minh cao nhất với 141.917 triệu USD, gấp 94.611 lần Lai Châu (1,5). Cả nước: 529.625; riêng TP. Hồ Chí Minh chiếm 26,8%.
triệu USD · cao là tốt · chuỗi cả nước và các vùng · nhóm Đầu tư, FDI, xây dựng
| Hạng | Tỉnh, thành | 2025 | So 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | TP. Hồ Chí Minh | 141.917 | — | |
| 2 | Bắc Ninh | 48.364 | — | |
| 3 | Hải Phòng | 45.800 | — | |
| 4 | Đồng Nai | 45.255 | — | |
| 5 | Hà Nội | 44.541 | — | |
| 6 | Tây Ninh | 25.666 | — | |
| 7 | Quảng Ninh | 16.965 | — | |
| 8 | Hưng Yên | 16.282 | ▲ 1 | |
| 9 | Thanh Hóa | 16.280 | ▼ 1 | |
| 10 | Ninh Bình | 14.587 | ▲ 1 | |
| 11 | Đà Nẵng | 13.571 | ▼ 1 | |
| 12 | Phú Thọ | 12.797 | ▲ 1 | |
| 13 | Hà Tĩnh | 12.111 | ▼ 1 | |
| 14 | Thái Nguyên | 11.539 | — | |
| 15 | Khánh Hòa | 7.413 | — | |
| 16 | Nghệ An | 6.810 | ▲ 1 | |
| 17 | Vĩnh Long | 5.969 | ▼ 1 | |
| 18 | An Giang | 5.206 | — | |
| 19 | Lâm Đồng | 4.951 | ▲ 1 | |
| 20 | Cà Mau | 4.836 | ▼ 1 | |
| 21 | Huế | 4.196 | — | |
| 22 | Quảng Trị | 4.016 | — | |
| 23 | Cần Thơ | 3.768 | — | |
| 24 | Đồng Tháp | 3.562 | — | |
| 25 | Gia Lai | 2.854 | ▲ 2 | |
| 26 | Quảng Ngãi | 2.853 | ▼ 1 | |
| 27 | Đắk Lắk | 2.594 | ▼ 1 | |
| 28 | Lào Cai | 1.077 | — | |
| 29 | Lạng Sơn | 515,0 | — | |
| 30 | Tuyên Quang | 394,5 | — | |
| 31 | Sơn La | 142,7 | — | |
| 32 | Cao Bằng | 20,7 | — | |
| 33 | Điện Biên | 3,0 | — | |
| 34 | Lai Châu | 1,5 | — |
Cột “So 2024”: số bậc thay đổi hạng — ▲ lên hạng (tốt hơn) ▼ xuống hạng (kém đi).
Hạng 1 = cao nhất (tốt nhất).
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn), bảng PL.V04.01, V04.14. Số trước 2025 của tỉnh hợp nhất do dự án ghép từ tỉnh cũ — phương pháp.