Xếp hạng số lượng chợ hằng năm 34 tỉnh, thành phố 2025
Hà Nội cao nhất với 468 chợ, gấp 16,7 lần Lai Châu (28). Cả nước: 8.150; riêng Hà Nội chiếm 5,7%.
chợ · trung tính · chuỗi cả nước và các vùng · nhóm Thương mại, du lịch, giá cả
| Hạng | Tỉnh, thành | 2025 | So 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | 468 | — | |
| 2 | TP. Hồ Chí Minh | 405 | — | |
| 3 | Thanh Hóa | 390 | ▲ 1 | |
| 4 | Ninh Bình | 385 | ▲ 1 | |
| 5 | Nghệ An | 371 | ▲ 1 | |
| 5 | Phú Thọ | 371 | ▲ 2 | |
| 7 | Đồng Tháp | 353 | ▲ 1 | |
| 8 | Hải Phòng | 352 | ▲ 1 | |
| 9 | Vĩnh Long | 335 | ▼ 6 | |
| 10 | An Giang | 326 | — | |
| 11 | Hưng Yên | 315 | — | |
| 12 | Tuyên Quang | 279 | ▲ 3 | |
| 12 | Đắk Lắk | 279 | — | |
| 14 | Gia Lai | 265 | ▼ 1 | |
| 15 | Lâm Đồng | 260 | ▲ 1 | |
| 16 | Cần Thơ | 258 | ▼ 2 | |
| 17 | Đà Nẵng | 240 | — | |
| 18 | Bắc Ninh | 234 | — | |
| 18 | Tây Ninh | 234 | ▲ 1 | |
| 20 | Quảng Trị | 226 | — | |
| 21 | Khánh Hòa | 215 | — | |
| 22 | Đồng Nai | 196 | ▲ 1 | |
| 23 | Thái Nguyên | 191 | ▼ 1 | |
| 24 | Quảng Ngãi | 180 | — | |
| 25 | Lào Cai | 160 | — | |
| 26 | Hà Tĩnh | 151 | — | |
| 27 | Huế | 145 | — | |
| 28 | Quảng Ninh | 135 | — | |
| 29 | Cà Mau | 104 | — | |
| 30 | Sơn La | 94 | — | |
| 31 | Lạng Sơn | 83 | — | |
| 32 | Cao Bằng | 81 | — | |
| 33 | Điện Biên | 41 | — | |
| 34 | Lai Châu | 28 | — |
Cột “So 2024”: số bậc thay đổi hạng — ▲ lên hạng ▼ xuống hạng — chỉ tiêu trung tính: chỉ là thứ tự độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Hạng 1 = lớn nhất. Chỉ tiêu trung tính: xếp theo độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn), bảng PL.V08.02. Số trước 2025 của tỉnh hợp nhất do dự án ghép từ tỉnh cũ — phương pháp.