Xếp hạng tỷ lệ hộ gia đình có kết nối internet 34 tỉnh, thành phố 2025
TP. Hồ Chí Minh cao nhất với 98,7 %; thấp nhất Hà Tĩnh (85,9). Cả nước: 93,3; 16 tỉnh, thành cao hơn mức cả nước.
% · cao là tốt · chuỗi cả nước và các vùng · nhóm Thu nhập, mức sống
| Hạng | Tỉnh, thành | 2025 | So 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | TP. Hồ Chí Minh | 98,7 | — | |
| 2 | Điện Biên | 97,2 | ▲ 2 | |
| 3 | Đồng Nai | 96,9 | ▼ 1 | |
| 4 | Lâm Đồng | 96,0 | ▲ 3 | |
| 5 | Thái Nguyên | 95,3 | ▼ 2 | |
| 6 | Khánh Hòa | 94,7 | ▲ 9 | |
| 7 | Bắc Ninh | 94,7 | ▼ 2 | |
| 8 | Lai Châu | 94,6 | ▲ 13 | |
| 9 | Hà Nội | 94,3 | — | |
| 10 | Phú Thọ | 94,1 | ▲ 5 | |
| 10 | Đắk Lắk | 94,1 | ▲ 1 | |
| 12 | Sơn La | 93,9 | ▲ 5 | |
| 13 | Cà Mau | 93,6 | ▼ 5 | |
| 14 | Tây Ninh | 93,3 | ▼ 2 | |
| 15 | Cần Thơ | 93,3 | ▼ 2 | |
| 16 | Quảng Ninh | 93,3 | ▲ 7 | |
| 17 | Hải Phòng | 93,1 | ▲ 1 | |
| 18 | Lào Cai | 93,1 | ▲ 1 | |
| 19 | An Giang | 92,9 | ▼ 13 | |
| 20 | Tuyên Quang | 92,8 | ▼ 10 | |
| 21 | Cao Bằng | 92,6 | ▲ 9 | |
| 22 | Đồng Tháp | 92,5 | ▼ 2 | |
| 23 | Vĩnh Long | 92,1 | ▼ 1 | |
| 24 | Lạng Sơn | 91,9 | ▼ 10 | |
| 25 | Nghệ An | 90,5 | — | |
| 26 | Huế | 90,4 | ▲ 3 | |
| 27 | Quảng Trị | 89,7 | ▼ 3 | |
| 28 | Thanh Hóa | 89,5 | ▼ 2 | |
| 29 | Đà Nẵng | 89,3 | ▼ 2 | |
| 30 | Gia Lai | 87,7 | ▼ 2 | |
| 31 | Ninh Bình | 87,6 | — | |
| 32 | Hưng Yên | 86,8 | — | |
| 32 | Quảng Ngãi | 86,8 | ▲ 2 | |
| 34 | Hà Tĩnh | 85,9 | ▼ 1 |
Cột “So 2024”: số bậc thay đổi hạng — ▲ lên hạng (tốt hơn) ▼ xuống hạng (kém đi).
Hạng 1 = cao nhất (tốt nhất).
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn), bảng PL.V14.39, V14.67. Số trước 2025 của tỉnh hợp nhất do dự án ghép từ tỉnh cũ — phương pháp.