Tải dữ liệu

Dân số

Chỉ tiêuCả nướcKỳĐứng đầu
Dân số trung bình
người · trung tính
102.345.3202025TP. Hồ Chí MinhXếp hạng
Diện tích
km2 · trung tính
332.1442025Lâm ĐồngXếp hạng
Mật độ dân số
người/km2 · trung tính
3082025Hà NộiXếp hạng
Số cuộc kết hôn
cuộc · trung tính
678.1052025TP. Hồ Chí MinhXếp hạng
Số trường hợp tử vong được đăng ký khai tử
trường hợp · trung tính
646.2792025TP. Hồ Chí MinhXếp hạng
Số vụ ly hôn đã xét xử
vụ · trung tính
187.0752025TP. Hồ Chí MinhXếp hạng
Tổng tỷ suất sinh
con/phụ nữ · trung tính
1,932025Điện BiênXếp hạng
Tuổi kết hôn trung bình lần đầu
tuổi · trung tính
28,02025TP. Hồ Chí MinhXếp hạng
Tỷ lệ tăng dân số
% · trung tính
0,992025Bắc NinhXếp hạng
Tỷ lệ tăng tự nhiên của dân số
‰ · trung tính
7,602025Điện BiênXếp hạng
Tỷ lệ trẻ em dưới 5 tuổi được đăng ký khai sinh
% · cao là tốt
99,32025Hà NộiXếp hạng
Tỷ số giới tính của dân số
nam/100 nữ · trung tính
99,52025Lạng SơnXếp hạng
Tỷ số giới tính khi sinh
bé trai/100 bé gái · trung tính
99,52025
Tỷ suất chết thô
‰ · thấp là tốt
6,062025TP. Hồ Chí MinhXếp hạng
Tỷ suất di cư thuần
‰ · trung tính
—
Tỷ suất nhập cư
‰ · trung tính
3,702017
Tỷ suất sinh thô
‰ · trung tính
13,662025Lai ChâuXếp hạng
Tỷ suất xuất cư
‰ · trung tính
3,702017

← Mọi chủ đề