Xếp hạng số cuộc kết hôn 34 tỉnh, thành phố 2025
TP. Hồ Chí Minh cao nhất với 52.727 cuộc, gấp 14,9 lần Cao Bằng (3.532). Cả nước: 678.105; riêng TP. Hồ Chí Minh chiếm 7,8%.
cuộc · trung tính · chuỗi cả nước và các vùng · nhóm Dân số
| Hạng | Tỉnh, thành | 2025 | So 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | TP. Hồ Chí Minh | 52.727 | — | |
| 2 | Hà Nội | 44.173 | — | |
| 3 | Thanh Hóa | 41.391 | ▲ 4 | |
| 4 | An Giang | 32.252 | ▼ 1 | |
| 5 | Lâm Đồng | 29.534 | ▼ 1 | |
| 6 | Đồng Nai | 27.723 | — | |
| 7 | Đồng Tháp | 27.564 | ▼ 2 | |
| 8 | Ninh Bình | 27.321 | ▲ 4 | |
| 9 | Bắc Ninh | 26.766 | ▲ 7 | |
| 10 | Nghệ An | 26.331 | ▲ 7 | |
| 11 | Cần Thơ | 26.163 | ▼ 3 | |
| 12 | Hải Phòng | 24.955 | ▼ 1 | |
| 13 | Đắk Lắk | 23.559 | — | |
| 14 | Gia Lai | 22.785 | ▼ 4 | |
| 15 | Vĩnh Long | 22.027 | ▼ 6 | |
| 16 | Phú Thọ | 21.952 | ▼ 1 | |
| 17 | Tây Ninh | 21.740 | ▼ 3 | |
| 18 | Hưng Yên | 19.658 | — | |
| 19 | Cà Mau | 18.549 | — | |
| 20 | Đà Nẵng | 16.202 | — | |
| 21 | Khánh Hòa | 14.196 | — | |
| 22 | Quảng Ngãi | 13.701 | — | |
| 23 | Tuyên Quang | 12.549 | — | |
| 24 | Lào Cai | 11.032 | — | |
| 25 | Quảng Trị | 10.176 | — | |
| 26 | Sơn La | 9.916 | ▲ 1 | |
| 27 | Thái Nguyên | 9.864 | ▼ 1 | |
| 28 | Hà Tĩnh | 9.598 | — | |
| 29 | Quảng Ninh | 8.721 | — | |
| 30 | Huế | 7.249 | — | |
| 31 | Điện Biên | 6.022 | — | |
| 32 | Lạng Sơn | 4.316 | — | |
| 33 | Lai Châu | 3.861 | — | |
| 34 | Cao Bằng | 3.532 | — |
Cột “So 2024”: số bậc thay đổi hạng — ▲ lên hạng ▼ xuống hạng — chỉ tiêu trung tính: chỉ là thứ tự độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Hạng 1 = lớn nhất. Chỉ tiêu trung tính: xếp theo độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn), bảng PL.V02.18, V02.28. Số trước 2025 của tỉnh hợp nhất do dự án ghép từ tỉnh cũ — phương pháp.