Vốn đăng ký FDI điều chỉnh, lũy kế từ đầu năm cả nước 9/2026: 14.156 triệu USD
Vốn đăng ký FDI điều chỉnh, lũy kế từ đầu năm của Việt Nam tháng 9/2026 là 14.156 triệu USD, tăng 16,0% so với 8/2026. Chuỗi 91 kỳ (3/2019–9/2026), 6 vùng, 34 tỉnh. Nguồn Cục Thống kê (nso.gov.vn).
triệu USD · cao là tốt · tải CSV
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn)
Tải về
Cả nước và 6 vùng theo kỳ
| Kỳ | Cả nước | Trung du và miền núi phía Bắc | Đồng bằng sông Hồng | Bắc Trung Bộ | Duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên | Đông Nam Bộ | Đồng bằng sông Cửu Long |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/2026 | 14.156e | — | 5.131ei | — | — | 5.821ei | — |
| 8/2026 | 12.207e | — | 4.769ei | — | — | 4.212ei | — |
| 7/2026 | 10.429e | — | 3.288ei | — | — | 4.144ei | — |
| 6/2026 | 11.043e | — | 4.169ei | — | — | 3.928ei | — |
| 5/2026 | 5.780e | — | 2.365ei | — | — | 939,6ei | — |
| 4/2026 | 3.132e | — | 1.316ei | — | — | 892,2ei | — |
| 3/2026 | — | — | 1.087ei | — | — | 795,0ei | — |
| 2/2026 | 1.994e | — | — | — | — | 750,9ei | — |
| 1/2026 | 888,5e | — | — | — | — | — | — |
| 12/2025 | 14.070e | — | 7.980ei | — | — | 4.115ei | — |
| 11/2025 | 11.617e | — | 6.665ei | — | — | 3.035ei | — |
| 10/2025 | 12.106e | — | 7.749ei | — | — | 2.629ei | — |
| 9/2025 | 11.315e | — | 7.521ei | — | — | 2.329ei | — |
| 8/2025 | 10.645e | — | 7.300ei | — | — | 2.238ei | — |
| 7/2025 | 9.986e | — | 7.002ei | — | — | 1.918ei | — |
| 6/2025 | 8.945e | — | — | — | — | 1.852ei | — |
| 5/2025 | 8.519e | — | — | — | — | 2.222ei | — |
| 4/2025 | 6.397e | — | — | — | — | 1.904ei | — |
| 3/2025 | 5.156e | — | — | — | — | 1.865ei | — |
| 2/2025 | 4.184e | — | — | — | — | 1.428ei | — |
| 1/2025 | 2.725e | — | — | — | — | 711,2ei | — |
| 12/2024 | 13.957e | — | — | — | — | — | — |
| 11/2024 | 9.932e | — | — | — | — | — | — |
| 10/2024 | 8.349e | — | — | — | — | 2.069ei | — |
| 9/2024 | 7.644e | — | — | — | — | 1.810ei | — |
| 8/2024 | 5.713e | — | — | — | — | 1.591ei | — |
| 7/2024 | 4.968e | — | — | — | — | — | — |
| 6/2024 | 3.950e | — | — | — | — | — | — |
| 5/2024 | 2.082e | — | — | — | — | — | — |
| 4/2024 | 1.235e | — | — | — | — | — | — |
Mã cờ: p sơ bộ, e ước tính, i dự án ghép từ tỉnh cũ, b đứt chuỗi, u độ tin cậy thấp, d định nghĩa khác. Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn).