Xếp hạng số doanh nghiệp đăng ký thành lập mới 34 tỉnh, thành phố 2025
TP. Hồ Chí Minh cao nhất với 59.833 doanh nghiệp, gấp 314,9 lần Lai Châu (190). Cả nước: 195.147; riêng TP. Hồ Chí Minh chiếm 30,7%.
doanh nghiệp · cao là tốt · chuỗi cả nước và các vùng · nhóm Doanh nghiệp, hợp tác xã, cơ sở cá thể
| Hạng | Tỉnh, thành | 2025 | So 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | TP. Hồ Chí Minh | 59.833 | — | |
| 2 | Hà Nội | 32.787 | — | |
| 3 | Đồng Nai | 8.201 | — | |
| 4 | Bắc Ninh | 7.678 | — | |
| 5 | Hải Phòng | 7.456 | — | |
| 6 | Đà Nẵng | 6.009 | — | |
| 7 | Tây Ninh | 5.982 | — | |
| 8 | Ninh Bình | 5.534 | ▲ 3 | |
| 9 | Hưng Yên | 5.492 | — | |
| 10 | Phú Thọ | 4.880 | — | |
| 11 | Cần Thơ | 4.655 | ▲ 1 | |
| 12 | Lâm Đồng | 4.447 | ▲ 2 | |
| 13 | An Giang | 4.249 | — | |
| 14 | Thanh Hóa | 3.984 | ▼ 6 | |
| 15 | Nghệ An | 3.189 | ▲ 1 | |
| 16 | Khánh Hòa | 3.182 | ▼ 1 | |
| 17 | Đắk Lắk | 3.165 | ▲ 2 | |
| 18 | Vĩnh Long | 3.063 | ▲ 2 | |
| 19 | Gia Lai | 2.870 | ▼ 2 | |
| 20 | Đồng Tháp | 2.796 | ▲ 1 | |
| 21 | Quảng Ninh | 2.410 | ▼ 3 | |
| 22 | Thái Nguyên | 1.937 | — | |
| 23 | Cà Mau | 1.578 | ▲ 3 | |
| 24 | Quảng Ngãi | 1.432 | ▲ 1 | |
| 25 | Lào Cai | 1.395 | ▼ 1 | |
| 26 | Quảng Trị | 1.358 | ▲ 2 | |
| 27 | Hà Tĩnh | 1.259 | — | |
| 28 | Huế | 1.042 | ▲ 1 | |
| 29 | Lạng Sơn | 961 | ▼ 6 | |
| 30 | Sơn La | 871 | ▲ 1 | |
| 31 | Tuyên Quang | 786 | ▼ 1 | |
| 32 | Điện Biên | 279 | — | |
| 33 | Cao Bằng | 197 | ▲ 1 | |
| 34 | Lai Châu | 190 | ▼ 1 |
Cột “So 2024”: số bậc thay đổi hạng — ▲ lên hạng (tốt hơn) ▼ xuống hạng (kém đi).
Hạng 1 = cao nhất (tốt nhất).
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn), bảng PL.V05.01, V05.02. Số trước 2025 của tỉnh hợp nhất do dự án ghép từ tỉnh cũ — phương pháp.