Tải dữ liệu

Số lượng trâu cả nước 2025: 1.883.615 con

Số lượng trâu của Việt Nam năm 2025 là 1.883.615 con, giảm 7,3% so với 2024. Chuỗi 31 kỳ (1995–2025), 6 vùng, 34 tỉnh. Nguồn Cục Thống kê (nso.gov.vn).

con · trung tính · xếp hạng 34 tỉnh · tải CSV

Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn)
Tải về

Cả nước và 6 vùng theo kỳ

KỳCả nướcTrung du và miền núi phía BắcĐồng bằng sông HồngBắc Trung BộDuyên hải Nam Trung Bộ và Tây NguyênĐông Nam BộĐồng bằng sông Cửu Long
20251.883.615p1.044.938p114.225p455.366p219.958p35.764p13.364p
20242.032.3961.130.121125.256491.711234.71436.21614.378
20232.136.0091.184.250129.126523.086246.82337.86214.862
20222.231.1051.223.907132.756568.191249.88340.07816.290
20212.262.8521.227.463138.509581.899257.27141.78015.930
20202.332.7651.270.804b147.950b597.500b257.820b42.184b16.507b
20192.388.7951.305.989i152.110i600.420i270.260i44.431i15.585i
20182.486.8931.363.981i160.990i622.460i274.933i47.026i17.503i
20172.605.0771.433.654i166.530i650.380i283.773i52.021i18.719i
20162.638.6471.447.414i168.220i664.430i283.830i55.569i19.184i
20152.626.0531.430.170i177.170i657.451i278.530i61.572i21.160i
20142.586.9451.399.154i177.964i652.679i272.394i62.499i22.255i
20132.565.2901.383.690i179.894i643.299i268.038i66.391i23.978i
20122.627.0431.406.203i193.107i663.440i266.397i70.655i27.241i
20112.714.3611.455.731i205.818i684.873i263.964i74.951i29.024i
20102.917.6931.601.268i225.416i710.889i273.125i77.551i29.444i
20092.886.6001.567.700i229.200i718.900i264.500i76.600i29.700i
20082.897.7001.562.200i233.800i733.500i264.000i75.600i28.600i
20072.996.4001.632.700i241.400i755.600i261.000i79.000i26.700i
20062.921.1001.576.600i246.900i737.600i248.200i84.900i26.900i
20052.922.2001.555.900i269.500i743.300i223.200i104.300i26.000i
20042.869.8001.527.100i278.400i719.400i216.400i103.500i25.000i
20032.834.900—288.100i706.900i—104.200i—
20022.814.500—298.900i689.400i—109.600i—
20012.807.900—312.200i685.400i—109.400i—
20002.897.200—366.200i679.000i—123.900i—
19992.955.728—387.470i668.526i—132.673i—
19982.951.400—397.300i670.100i—142.200i—
19972.943.600—414.200i669.600i—146.700i—
19962.953.900—433.200i664.400i—151.400i—

Mã cờ: p sơ bộ, e ước tính, i dự án ghép từ tỉnh cũ, b đứt chuỗi, u độ tin cậy thấp, d định nghĩa khác. Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn), bảng PL.V06.31, V06.42.