Xếp hạng diện tích gieo trồng lúa đông xuân 34 tỉnh, thành phố 2025
An Giang cao nhất với 508.730 ha, gấp 141,3 lần Cao Bằng (3.600). Cả nước: 2.969.800; riêng An Giang chiếm 17,1%.
ha · trung tính · chuỗi cả nước và các vùng · nhóm Nông, lâm nghiệp và thủy sản
| Hạng | Tỉnh, thành | 2025 | So 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | 508.730 | — | |
| 2 | Cần Thơ | 327.460 | — | |
| 3 | Tây Ninh | 291.110 | — | |
| 4 | Đồng Tháp | 229.680 | — | |
| 5 | Ninh Bình | 135.830 | — | |
| 6 | Thanh Hóa | 113.430 | — | |
| 7 | Vĩnh Long | 106.100 | — | |
| 8 | Hưng Yên | 96.810 | — | |
| 9 | Cà Mau | 93.470 | ▲ 4 | |
| 10 | Nghệ An | 90.590 | ▼ 1 | |
| 11 | Phú Thọ | 80.370 | ▲ 1 | |
| 12 | Hải Phòng | 80.060 | ▼ 2 | |
| 13 | Hà Nội | 79.670 | ▼ 2 | |
| 14 | Đắk Lắk | 75.970 | ▲ 1 | |
| 15 | Bắc Ninh | 74.360 | ▼ 1 | |
| 16 | Gia Lai | 73.650 | — | |
| 17 | Hà Tĩnh | 59.280 | — | |
| 18 | Quảng Trị | 55.500 | — | |
| 19 | Lâm Đồng | 55.320 | — | |
| 20 | Quảng Ngãi | 45.490 | — | |
| 21 | Đà Nẵng | 44.010 | — | |
| 22 | Thái Nguyên | 36.800 | — | |
| 23 | Khánh Hòa | 36.110 | — | |
| 24 | Lào Cai | 28.920 | — | |
| 25 | Huế | 27.900 | — | |
| 26 | Tuyên Quang | 27.890 | — | |
| 27 | Đồng Nai | 18.550 | — | |
| 28 | Lạng Sơn | 15.200 | — | |
| 29 | Quảng Ninh | 14.570 | — | |
| 30 | TP. Hồ Chí Minh | 13.640 | — | |
| 31 | Sơn La | 13.190 | — | |
| 32 | Điện Biên | 9.760 | — | |
| 33 | Lai Châu | 6.780 | — | |
| 34 | Cao Bằng | 3.600 | — |
Cột “So 2024”: số bậc thay đổi hạng — ▲ lên hạng ▼ xuống hạng — chỉ tiêu trung tính: chỉ là thứ tự độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Hạng 1 = lớn nhất. Chỉ tiêu trung tính: xếp theo độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn), bảng PL.V06.09, V06.16. Số trước 2025 của tỉnh hợp nhất do dự án ghép từ tỉnh cũ — phương pháp.