Xếp hạng diện tích gieo trồng cây lương thực có hạt 34 tỉnh, thành phố 2025
An Giang cao nhất với 1.349.590 ha, gấp 31,6 lần Quảng Ninh (42.670). Cả nước: 7.984.630; riêng An Giang chiếm 16,9%.
ha · trung tính · chuỗi cả nước và các vùng · nhóm Nông, lâm nghiệp và thủy sản
| Hạng | Tỉnh, thành | 2025 | So 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | An Giang | 1.349.590 | — | |
| 2 | Cần Thơ | 725.810 | — | |
| 3 | Tây Ninh | 706.180 | — | |
| 4 | Đồng Tháp | 618.760 | — | |
| 5 | Vĩnh Long | 333.500 | — | |
| 6 | Cà Mau | 316.000 | — | |
| 7 | Ninh Bình | 273.330 | — | |
| 8 | Thanh Hóa | 261.120 | — | |
| 9 | Đắk Lắk | 258.620 | — | |
| 10 | Lâm Đồng | 225.080 | — | |
| 11 | Gia Lai | 216.280 | ▲ 1 | |
| 12 | Nghệ An | 211.860 | ▼ 1 | |
| 13 | Hưng Yên | 205.900 | — | |
| 14 | Phú Thọ | 203.180 | — | |
| 15 | Hải Phòng | 163.960 | — | |
| 16 | Bắc Ninh | 161.370 | ▲ 1 | |
| 17 | Hà Nội | 160.720 | ▼ 1 | |
| 18 | Tuyên Quang | 155.210 | — | |
| 19 | Lào Cai | 138.690 | — | |
| 20 | Sơn La | 120.650 | — | |
| 21 | Hà Tĩnh | 119.460 | — | |
| 22 | Thái Nguyên | 117.190 | — | |
| 23 | Quảng Trị | 112.190 | — | |
| 24 | Quảng Ngãi | 111.690 | — | |
| 25 | Khánh Hòa | 105.990 | — | |
| 26 | Đà Nẵng | 99.460 | — | |
| 27 | Đồng Nai | 97.600 | — | |
| 28 | Điện Biên | 76.590 | — | |
| 29 | Cao Bằng | 69.790 | — | |
| 30 | Lạng Sơn | 67.810 | — | |
| 31 | Huế | 54.840 | — | |
| 32 | TP. Hồ Chí Minh | 53.970 | — | |
| 33 | Lai Châu | 49.450 | — | |
| 34 | Quảng Ninh | 42.670 | — |
Cột “So 2024”: số bậc thay đổi hạng — ▲ lên hạng ▼ xuống hạng — chỉ tiêu trung tính: chỉ là thứ tự độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Hạng 1 = lớn nhất. Chỉ tiêu trung tính: xếp theo độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn), bảng PL.V06.03, V06.09. Số trước 2025 của tỉnh hợp nhất do dự án ghép từ tỉnh cũ — phương pháp.