Xếp hạng diện tích gieo trồng khoai lang 34 tỉnh, thành phố 2025
Lâm Đồng cao nhất với 8.963 ha, gấp 240,7 lần Tây Ninh (37). Cả nước: 76.921; riêng Lâm Đồng chiếm 11,7%.
ha · trung tính · chuỗi cả nước và các vùng · nhóm Nông, lâm nghiệp và thủy sản
| Hạng | Tỉnh, thành | 2025 | So 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lâm Đồng | 8.963 | — | |
| 2 | Đắk Lắk | 5.967 | ▲ 1 | |
| 3 | Phú Thọ | 5.940 | ▲ 1 | |
| 4 | Gia Lai | 5.498 | ▼ 2 | |
| 5 | Thanh Hóa | 4.708 | — | |
| 6 | Quảng Trị | 3.827 | — | |
| 7 | Lào Cai | 3.611 | — | |
| 8 | Bắc Ninh | 3.575 | — | |
| 9 | Tuyên Quang | 3.344 | ▲ 1 | |
| 10 | Hà Tĩnh | 3.160 | ▼ 1 | |
| 11 | Nghệ An | 3.061 | ▲ 1 | |
| 12 | Hưng Yên | 3.048 | ▼ 1 | |
| 13 | Quảng Ninh | 2.779 | — | |
| 14 | Vĩnh Long | 2.654 | ▲ 1 | |
| 15 | Thái Nguyên | 2.585 | ▼ 1 | |
| 16 | Đà Nẵng | 1.761 | — | |
| 17 | Ninh Bình | 1.675 | — | |
| 18 | Hải Phòng | 1.417 | — | |
| 19 | Hà Nội | 1.367 | ▲ 1 | |
| 20 | Lạng Sơn | 1.304 | ▼ 1 | |
| 21 | Quảng Ngãi | 1.018 | — | |
| 22 | An Giang | 1.012 | — | |
| 23 | Đồng Tháp | 786 | ▲ 1 | |
| 24 | Cao Bằng | 721 | ▼ 1 | |
| 25 | Huế | 624 | — | |
| 26 | Cần Thơ | 428 | — | |
| 27 | Cà Mau | 356 | ▲ 2 | |
| 28 | Điện Biên | 353 | — | |
| 29 | Khánh Hòa | 350 | ▲ 1 | |
| 30 | Đồng Nai | 339 | ▼ 3 | |
| 31 | Sơn La | 275 | — | |
| 32 | TP. Hồ Chí Minh | 212 | — | |
| 33 | Lai Châu | 167 | — | |
| 34 | Tây Ninh | 37 | — |
Cột “So 2024”: số bậc thay đổi hạng — ▲ lên hạng ▼ xuống hạng — chỉ tiêu trung tính: chỉ là thứ tự độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Hạng 1 = lớn nhất. Chỉ tiêu trung tính: xếp theo độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn), bảng PL.V06.21, V06.28. Số trước 2025 của tỉnh hợp nhất do dự án ghép từ tỉnh cũ — phương pháp.