Xếp hạng số học sinh phổ thông bình quân một giáo viên 34 tỉnh, thành phố 2025
Hà Nội cao nhất với 25,88 người, gấp 1,7 lần Cao Bằng (15,31). Cả nước: 22,87; 13 tỉnh, thành cao hơn mức cả nước.
người · trung tính · chuỗi cả nước và các vùng · nhóm Giáo dục
| Hạng | Tỉnh, thành | 2025 | So 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | 25,88 | — | |
| 2 | TP. Hồ Chí Minh | 25,73 | — | |
| 3 | Hải Phòng | 25,08 | — | |
| 4 | Nghệ An | 25,00 | — | |
| 5 | Hưng Yên | 24,98 | ▲ 1 | |
| 6 | Đồng Nai | 24,97 | ▼ 1 | |
| 7 | Thanh Hóa | 24,49 | — | |
| 8 | Ninh Bình | 24,06 | — | |
| 9 | Tây Ninh | 23,84 | — | |
| 10 | Quảng Ninh | 23,32 | ▲ 1 | |
| 11 | Bắc Ninh | 23,32 | ▼ 1 | |
| 12 | Gia Lai | 22,90 | — | |
| 13 | Khánh Hòa | 22,87 | — | |
| 14 | Lâm Đồng | 22,67 | ▲ 1 | |
| 15 | Đồng Tháp | 22,66 | ▼ 1 | |
| 16 | Đà Nẵng | 22,41 | — | |
| 17 | Hà Tĩnh | 21,61 | ▲ 2 | |
| 18 | Phú Thọ | 21,36 | — | |
| 19 | Thái Nguyên | 21,35 | ▼ 2 | |
| 20 | Tuyên Quang | 21,23 | ▲ 2 | |
| 21 | Lào Cai | 21,14 | ▼ 1 | |
| 22 | Cần Thơ | 21,03 | ▲ 2 | |
| 23 | Cà Mau | 20,93 | ▼ 2 | |
| 24 | Đắk Lắk | 20,83 | ▲ 1 | |
| 25 | Huế | 20,78 | ▲ 2 | |
| 26 | Sơn La | 20,66 | ▼ 3 | |
| 27 | An Giang | 20,15 | ▼ 1 | |
| 28 | Vĩnh Long | 19,91 | — | |
| 29 | Quảng Trị | 19,68 | ▲ 2 | |
| 30 | Lai Châu | 19,67 | ▼ 1 | |
| 31 | Quảng Ngãi | 19,46 | ▼ 1 | |
| 32 | Điện Biên | 18,83 | — | |
| 33 | Lạng Sơn | 16,93 | — | |
| 34 | Cao Bằng | 15,31 | — |
Cột “So 2024”: số bậc thay đổi hạng — ▲ lên hạng ▼ xuống hạng — chỉ tiêu trung tính: chỉ là thứ tự độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Hạng 1 = lớn nhất. Chỉ tiêu trung tính: xếp theo độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn), bảng PL.V13.08, V13.20. Số trước 2025 của tỉnh hợp nhất do dự án ghép từ tỉnh cũ — phương pháp.