Xếp hạng số lớp học phổ thông 34 tỉnh, thành phố 2025
TP. Hồ Chí Minh cao nhất với 52.377 lớp, gấp 14,6 lần Lai Châu (3.590). Cả nước: 523.579; riêng TP. Hồ Chí Minh chiếm 10,0%.
lớp · trung tính · chuỗi cả nước và các vùng · nhóm Giáo dục
| Hạng | Tỉnh, thành | 2025 | So 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | TP. Hồ Chí Minh | 52.377 | — | |
| 2 | Hà Nội | 44.148 | — | |
| 3 | Phú Thọ | 21.721 | — | |
| 4 | Đồng Nai | 21.539 | — | |
| 5 | Hải Phòng | 21.136 | — | |
| 6 | Thanh Hóa | 20.783 | — | |
| 7 | Lâm Đồng | 19.300 | — | |
| 8 | Nghệ An | 19.256 | ▲ 2 | |
| 9 | An Giang | 18.751 | ▼ 1 | |
| 10 | Ninh Bình | 18.555 | ▼ 1 | |
| 11 | Bắc Ninh | 18.108 | ▲ 2 | |
| 12 | Gia Lai | 17.588 | ▼ 1 | |
| 13 | Đắk Lắk | 16.934 | ▼ 1 | |
| 14 | Đồng Tháp | 15.767 | ▲ 1 | |
| 15 | Vĩnh Long | 15.750 | ▲ 1 | |
| 16 | Cần Thơ | 15.359 | ▼ 2 | |
| 16 | Đà Nẵng | 15.359 | ▲ 2 | |
| 18 | Hưng Yên | 15.117 | ▼ 1 | |
| 19 | Tây Ninh | 13.315 | — | |
| 20 | Tuyên Quang | 11.367 | — | |
| 21 | Quảng Ngãi | 10.999 | — | |
| 22 | Lào Cai | 10.816 | — | |
| 23 | Quảng Trị | 10.509 | — | |
| 24 | Cà Mau | 9.995 | — | |
| 25 | Khánh Hòa | 9.786 | — | |
| 26 | Thái Nguyên | 9.712 | — | |
| 27 | Sơn La | 8.935 | — | |
| 28 | Hà Tĩnh | 7.969 | ▲ 1 | |
| 29 | Quảng Ninh | 7.904 | ▼ 1 | |
| 30 | Huế | 6.571 | — | |
| 31 | Lạng Sơn | 5.551 | — | |
| 32 | Điện Biên | 4.894 | — | |
| 33 | Cao Bằng | 4.118 | — | |
| 34 | Lai Châu | 3.590 | — |
Cột “So 2024”: số bậc thay đổi hạng — ▲ lên hạng ▼ xuống hạng — chỉ tiêu trung tính: chỉ là thứ tự độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Hạng 1 = lớn nhất. Chỉ tiêu trung tính: xếp theo độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn), bảng PL.V13.02, V13.09. Số trước 2025 của tỉnh hợp nhất do dự án ghép từ tỉnh cũ — phương pháp.