Xếp hạng số lượng bò 34 tỉnh, thành phố 2025
Gia Lai cao nhất với 785.972 con, gấp 286,4 lần Cà Mau (2.744). Cả nước: 5.943.695; riêng Gia Lai chiếm 13,2%.
con · trung tính · chuỗi cả nước và các vùng · nhóm Nông, lâm nghiệp và thủy sản
| Hạng | Tỉnh, thành | 2025 | So 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Gia Lai | 785.972 | — | |
| 2 | Nghệ An | 563.618 | — | |
| 3 | Vĩnh Long | 419.080 | — | |
| 4 | Đắk Lắk | 402.489 | — | |
| 5 | Sơn La | 371.083 | — | |
| 6 | Quảng Ngãi | 357.253 | — | |
| 7 | Lâm Đồng | 318.000 | — | |
| 8 | Phú Thọ | 229.518 | — | |
| 9 | Tây Ninh | 201.337 | ▲ 1 | |
| 10 | Đà Nẵng | 185.036 | ▲ 1 | |
| 11 | Thanh Hóa | 183.538 | ▼ 2 | |
| 12 | Tuyên Quang | 175.733 | ▲ 1 | |
| 13 | Khánh Hòa | 164.570 | ▼ 1 | |
| 14 | Đồng Tháp | 149.000 | ▲ 2 | |
| 15 | Đồng Nai | 146.110 | ▲ 3 | |
| 16 | Quảng Trị | 140.742 | ▲ 1 | |
| 17 | TP. Hồ Chí Minh | 136.057 | ▼ 2 | |
| 18 | Hà Tĩnh | 129.906 | ▼ 4 | |
| 19 | Hà Nội | 111.000 | — | |
| 20 | Điện Biên | 105.066 | ▲ 1 | |
| 21 | Bắc Ninh | 100.020 | ▼ 1 | |
| 22 | Cao Bằng | 75.964 | — | |
| 23 | Ninh Bình | 74.539 | — | |
| 24 | Hưng Yên | 73.091 | — | |
| 25 | Lào Cai | 61.128 | — | |
| 26 | Cần Thơ | 60.287 | — | |
| 27 | An Giang | 52.210 | ▲ 1 | |
| 28 | Thái Nguyên | 43.758 | ▼ 1 | |
| 29 | Huế | 30.750 | — | |
| 30 | Lai Châu | 28.860 | — | |
| 31 | Lạng Sơn | 27.405 | — | |
| 32 | Quảng Ninh | 23.190 | — | |
| 33 | Hải Phòng | 14.641 | — | |
| 34 | Cà Mau | 2.744 | — |
Cột “So 2024”: số bậc thay đổi hạng — ▲ lên hạng ▼ xuống hạng — chỉ tiêu trung tính: chỉ là thứ tự độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Hạng 1 = lớn nhất. Chỉ tiêu trung tính: xếp theo độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn), bảng PL.V06.32, V06.43. Số trước 2025 của tỉnh hợp nhất do dự án ghép từ tỉnh cũ — phương pháp.