Xếp hạng số lượng gia cầm 34 tỉnh, thành phố 2025
Nghệ An cao nhất với 39.523.000 con, gấp 21,2 lần Lai Châu (1.860.000). Cả nước: 597.764.388; riêng Nghệ An chiếm 6,6%.
con · trung tính · chuỗi cả nước và các vùng · nhóm Nông, lâm nghiệp và thủy sản
| Hạng | Tỉnh, thành | 2025 | So 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghệ An | 39.523.000 | ▲ 1 | |
| 2 | Hà Nội | 38.057.000 | ▼ 1 | |
| 3 | Phú Thọ | 37.593.520 | — | |
| 4 | Đồng Nai | 36.492.290 | — | |
| 5 | Thanh Hóa | 29.461.000 | ▲ 1 | |
| 6 | Ninh Bình | 27.013.424 | ▲ 1 | |
| 7 | Bắc Ninh | 26.624.128 | ▲ 1 | |
| 8 | TP. Hồ Chí Minh | 25.344.850 | ▲ 3 | |
| 9 | Đồng Tháp | 24.593.000 | ▼ 4 | |
| 10 | Tây Ninh | 24.460.424 | ▼ 1 | |
| 11 | Hải Phòng | 24.201.320 | ▼ 1 | |
| 12 | Vĩnh Long | 23.212.680 | ▲ 1 | |
| 13 | Hưng Yên | 23.054.426 | ▼ 1 | |
| 14 | Đắk Lắk | 21.982.980 | — | |
| 15 | Thái Nguyên | 19.249.997 | — | |
| 16 | Gia Lai | 18.428.470 | — | |
| 17 | Lâm Đồng | 18.416.370 | — | |
| 18 | Cần Thơ | 16.069.290 | — | |
| 19 | An Giang | 14.777.000 | ▲ 1 | |
| 20 | Tuyên Quang | 14.165.270 | ▼ 1 | |
| 21 | Lào Cai | 13.902.869 | — | |
| 22 | Quảng Trị | 10.389.547 | ▲ 1 | |
| 23 | Hà Tĩnh | 10.269.525 | ▼ 1 | |
| 24 | Sơn La | 8.467.000 | ▲ 1 | |
| 25 | Quảng Ngãi | 8.234.284 | ▲ 1 | |
| 26 | Cà Mau | 6.861.870 | ▲ 1 | |
| 27 | Đà Nẵng | 6.627.000 | ▼ 3 | |
| 28 | Quảng Ninh | 5.638.430 | — | |
| 29 | Điện Biên | 5.062.620 | ▲ 1 | |
| 30 | Lạng Sơn | 5.054.422 | ▲ 2 | |
| 31 | Huế | 4.983.997 | — | |
| 32 | Khánh Hòa | 4.541.375 | ▼ 3 | |
| 33 | Cao Bằng | 3.151.010 | — | |
| 34 | Lai Châu | 1.860.000 | — |
Cột “So 2024”: số bậc thay đổi hạng — ▲ lên hạng ▼ xuống hạng — chỉ tiêu trung tính: chỉ là thứ tự độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Hạng 1 = lớn nhất. Chỉ tiêu trung tính: xếp theo độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn), bảng PL.V06.34, V06.45. Số trước 2025 của tỉnh hợp nhất do dự án ghép từ tỉnh cũ — phương pháp.