Xếp hạng sản lượng khoai lang 34 tỉnh, thành phố 2025
Lâm Đồng cao nhất với 169.662 tấn, gấp 492,2 lần Tây Ninh (345). Cả nước: 929.082; riêng Lâm Đồng chiếm 18,3%.
tấn · trung tính · chuỗi cả nước và các vùng · nhóm Nông, lâm nghiệp và thủy sản
| Hạng | Tỉnh, thành | 2025 | So 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lâm Đồng | 169.662 | — | |
| 2 | Đắk Lắk | 123.420 | ▲ 1 | |
| 3 | Gia Lai | 87.130 | ▼ 1 | |
| 4 | Vĩnh Long | 60.087 | — | |
| 5 | Phú Thọ | 48.762 | — | |
| 6 | Bắc Ninh | 41.792 | — | |
| 7 | Hưng Yên | 39.950 | — | |
| 8 | Thanh Hóa | 35.394 | — | |
| 9 | Quảng Trị | 30.766 | — | |
| 10 | An Giang | 24.658 | — | |
| 11 | Hà Tĩnh | 23.914 | — | |
| 12 | Nghệ An | 23.076 | — | |
| 13 | Lào Cai | 22.503 | — | |
| 14 | Tuyên Quang | 21.603 | ▲ 1 | |
| 15 | Ninh Bình | 20.534 | ▼ 1 | |
| 16 | Đồng Tháp | 19.665 | ▲ 1 | |
| 17 | Quảng Ninh | 19.536 | ▼ 1 | |
| 18 | Thái Nguyên | 17.311 | — | |
| 19 | Hải Phòng | 16.474 | — | |
| 20 | Đà Nẵng | 14.078 | — | |
| 21 | Hà Nội | 13.347 | — | |
| 22 | Lạng Sơn | 9.871 | — | |
| 23 | Quảng Ngãi | 8.667 | — | |
| 24 | Cần Thơ | 7.161 | — | |
| 25 | Cao Bằng | 6.505 | — | |
| 26 | Đồng Nai | 4.468 | — | |
| 27 | Điện Biên | 4.132 | — | |
| 28 | Khánh Hòa | 3.940 | — | |
| 29 | Huế | 3.806 | — | |
| 30 | Cà Mau | 2.171 | — | |
| 31 | Sơn La | 1.975 | — | |
| 32 | TP. Hồ Chí Minh | 1.442 | — | |
| 33 | Lai Châu | 939 | — | |
| 34 | Tây Ninh | 345 | — |
Cột “So 2024”: số bậc thay đổi hạng — ▲ lên hạng ▼ xuống hạng — chỉ tiêu trung tính: chỉ là thứ tự độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Hạng 1 = lớn nhất. Chỉ tiêu trung tính: xếp theo độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn), bảng V06.29. Số trước 2025 của tỉnh hợp nhất do dự án ghép từ tỉnh cũ — phương pháp.