Xếp hạng số nữ giáo viên phổ thông trực tiếp giảng dạy 34 tỉnh, thành phố 2023
TP. Hồ Chí Minh cao nhất với 59.279 người, gấp 17,1 lần Lai Châu (3.461). Cả nước: 597.947; riêng TP. Hồ Chí Minh chiếm 9,9%.
người · trung tính · chuỗi cả nước và các vùng · nhóm Giáo dục
| Hạng | Tỉnh, thành | 2023 | So 2021 | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | TP. Hồ Chí Minh | 59.279 | — | |
| 2 | Hà Nội | 54.808 | — | |
| 3 | Phú Thọ | 26.405 | — | |
| 4 | Hải Phòng | 26.236 | — | |
| 5 | Đồng Nai | 24.325 | — | |
| 6 | Ninh Bình | 24.125 | — | |
| 7 | Lâm Đồng | 23.029 | — | |
| 8 | Bắc Ninh | 22.720 | — | |
| 9 | Nghệ An | 21.418 | — | |
| 10 | Thanh Hóa | 20.878 | — | |
| 11 | Hưng Yên | 20.244 | ▲ 1 | |
| 12 | Đắk Lắk | 19.891 | ▼ 1 | |
| 13 | An Giang | 18.609 | — | |
| 14 | Gia Lai | 18.516 | — | |
| 15 | Đà Nẵng | 18.488 | — | |
| 16 | Vĩnh Long | 16.098 | — | |
| 17 | Cần Thơ | 14.812 | — | |
| 18 | Đồng Tháp | 14.526 | — | |
| 19 | Tây Ninh | 13.766 | — | |
| 20 | Quảng Ngãi | 13.214 | — | |
| 21 | Quảng Trị | 12.650 | — | |
| 22 | Tuyên Quang | 12.310 | — | |
| 23 | Khánh Hòa | 11.903 | — | |
| 24 | Thái Nguyên | 11.719 | ▲ 1 | |
| 25 | Lào Cai | 11.673 | ▼ 1 | |
| 26 | Quảng Ninh | 10.344 | — | |
| 27 | Hà Tĩnh | 9.970 | — | |
| 28 | Cà Mau | 9.401 | — | |
| 29 | Sơn La | 8.636 | — | |
| 30 | Huế | 7.785 | — | |
| 31 | Lạng Sơn | 6.882 | — | |
| 32 | Cao Bằng | 5.267 | — | |
| 33 | Điện Biên | 4.559 | — | |
| 34 | Lai Châu | 3.461 | — |
Cột “So 2021”: số bậc thay đổi hạng — ▲ lên hạng ▼ xuống hạng — chỉ tiêu trung tính: chỉ là thứ tự độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Hạng 1 = lớn nhất. Chỉ tiêu trung tính: xếp theo độ lớn, không đánh giá tốt / xấu.
Nguồn: Cục Thống kê (nso.gov.vn), bảng V13.12. Số trước 2025 của tỉnh hợp nhất do dự án ghép từ tỉnh cũ — phương pháp.